systematic
/ˌsɪstəˈmætɪk/tính từ
- Có hệ thống.
- Có phương pháp.
Tính từ
- Thực hiện theo quy trình đã được hoạch định, đặt hàng.Carried out according to a planned, ordered procedure.
- (bằng cách mở rộng) Có phương pháp; đều đặn và có trật tự.(by extension) Methodical; regular and orderly.
- Xử lý một đối tượng như một hệ thống hoặc một tổng thể mạch lạc.Treating an object as a system or coherent whole.the systematic study of religious beliefsnghiên cứu có hệ thống về niềm tin tôn giáo
- (phân loại học) Thuộc hoặc liên quan đến phân loại phân loại.(taxonomy) Of or relating to taxonomic classification.
Trạng từ
- (thông tục) một cách có hệ thống(colloquial) systematically
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “systematic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish