systematic

/ˌsɪstəˈmætɪk/
tính từ
  • Có hệ thống.
  • Có phương pháp.
Tính từ
  1. Thực hiện theo quy trình đã được hoạch định, đặt hàng.
    Carried out according to a planned, ordered procedure.
  2. (bằng cách mở rộng) Có phương pháp; đều đặn và có trật tự.
    (by extension) Methodical; regular and orderly.
  3. Xử lý một đối tượng như một hệ thống hoặc một tổng thể mạch lạc.
    Treating an object as a system or coherent whole.
    the systematic study of religious beliefs
    nghiên cứu có hệ thống về niềm tin tôn giáo
  4. (phân loại học) Thuộc hoặc liên quan đến phân loại phân loại.
    (taxonomy) Of or relating to taxonomic classification.
Trạng từ
  1. (thông tục) một cách có hệ thống
    (colloquial) systematically
🎬 Nghe “systematic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish