systemic

/sɪˈstɛmɪk/
tính từ
  • (thuộc) cơ thể nói chung.
  • Ngấm vào qua rễ, ngấm vào qua mầm (thuốc trừ sâu).
Tính từ
  1. Được nhúng vào bên trong và lan rộng khắp và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống, nhóm, cơ thể, nền kinh tế, thị trường hoặc xã hội.
    Embedded within and spread throughout and affecting a whole system, group, body, economy, market, or society.
  2. (Sinh lý học) Thuộc về toàn bộ cơ thể.
    (physiology) Pertaining to an entire organism.
    Từ đồng nghĩa:holistic
🎬 Nghe “systemic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish