systemic

/sɪˈstɛmɪk/
tính từ
  • (thuộc) cơ thể nói chung.
  • Ngấm vào qua rễ, ngấm vào qua mầm (thuốc trừ sâu).
🎬 Nghe “systemic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish