taboo

/təˈbuː/
danh từ
  • Điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ.
tính từ
  • Bị cấm kỵ, bị cấm đoán.
động từ
  • Cấm, cấm đoán, bắt kiêng.
🎬 Nghe “taboo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish