taboo
/təˈbuː/danh từ
- Điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ.
tính từ
- Bị cấm kỵ, bị cấm đoán.
động từ
- Cấm, cấm đoán, bắt kiêng.
Danh từ
- Sự ức chế hoặc cấm đoán xuất phát từ phong tục xã hội hoặc cảm xúc ác cảm.An inhibition or ban that results from social custom or emotional aversion.
- (ở Polynesia) Cái gì đó không thể được sử dụng, tiếp cận hoặc nhắc tới vì nó thiêng liêng.(in Polynesia) Something which may not be used, approached or mentioned because it is sacred.
Tính từ
- Loại trừ hoặc cấm sử dụng, tiếp cận hoặc đề cập đến.Excluded or forbidden from use, approach or mention.Incest is a taboo subject in most soap operas.Loạn luân là chủ đề cấm kỵ trong hầu hết các vở kịch dài tập.
- Bị cấm về mặt văn hóaCulturally forbidden.
Động từ
- Để đánh dấu là điều cấm kỵ.To mark as taboo.Từ đồng nghĩa:tabooize
- Để cấm hoặc cấm.To ban or prohibit.
- Để tránh.To avoid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “taboo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish