tactic

/ˈtæktɪk/
danh từ
  • Chiến thuật quân sự.
  • Cách; chước; thủ đoạn, mưu kế, mẹo (phương tiện để thực hiện cái gì).
Danh từ
  1. Một thủ đoạn hoặc hành động được tính toán để đạt được mục đích nào đó.
    A maneuver, or action calculated to achieve some end.
    Từ đồng nghĩa:schemestratagemplanmaneuvercourse of action
  2. (quân sự) Thủ đoạn dùng để chống lại kẻ thù.
    (military) A maneuver used against an enemy.
  3. (cờ vua) Một chuỗi các nước đi nhằm hạn chế các lựa chọn của đối thủ và mang lại lợi thế hữu hình và ngay lập tức, thường ở dạng vật chất.
    (chess) A sequence of moves that limits the opponent's options and results in an immediate and tangible advantage, typically in the form of material.
Tính từ
  1. (ngày, quân sự) Chiến thuật; thuộc hoặc liên quan đến nghệ thuật chiến thuật quân sự và hải quân.
    (dated, military) Tactical; of or relating to the art of military and naval tactics.
    Từ đồng nghĩa:tactical
  2. (hóa học) Mô tả một polyme có các đơn vị lặp lại giống hệt nhau
    (chemistry) Describing a polymer whose repeat units are identical
🎬 Nghe “tactic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish