tailored
/ˈtā-lərd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của tailor
tính từ
- Như tailor-made.
Tính từ
- Được điều chỉnh bởi một thợ may, trang bị.Adjusted by a tailor, fitted.
- Được thực hiện bởi một thợ may.Made by a tailor.His expensive tailored shirts didn't look that much better than off-the-rack, but they lasted much longer.Những chiếc áo sơ mi được thiết kế riêng đắt tiền của anh ấy trông không đẹp hơn mấy so với những chiếc áo sơ mi may sẵn, nhưng chúng bền lâu hơn nhiều.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thợ maysimple past and past participle of tailor
Chưa có góp ý cho “tailored”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tailored” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish