tailoring

/ˈtā-lə-riŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tailor.
danh từ
  • Nghề may.
  • Đồ may.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của thợ may
    present participle and gerund of tailor
Danh từ
  1. Công việc được thực hiện bởi một thợ may.
    Work done by a tailor.
  2. (nghĩa bóng) Mọi sửa đổi hoặc trang trí.
    (figuratively) Any modification or ornamentation.
🎬 Nghe “tailoring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish