talkative
/ˈtɑːkətɪv/tính từ
- Thích nói, hay nói; lắm điều, ba hoa; bép xép.
Tính từ
- —Tending to talk a lot.a talkative girlTừ đồng nghĩa:chattygabbyloquaciousoutgoingtalksome
- —Speaking openly and honestly, neglecting privacy and consequences.Từ đồng nghĩa:chattygabbyloquaciousoutgoingtalksome
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “talkative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish