tangible
/ˈtænʤəbəl/tính từ
- Có thể sờ mó được, hữu hình.
- Đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được.
Tính từ
- Có thể chạm vào; có thể chạm vào hoặc cảm nhận được; có thể cảm nhận được bằng xúc giác.Touchable; able to be touched or felt; perceptible by the sense of touch.
- Có thể cảm nhận được; có thể nhận thức được.Perceptible; able to be perceived.
- Có thể được coi là sự thật; thực tế hoặc cụ thể.Able to be treated as fact; real or concrete.
- Có thể hiểu được bằng tâm trí; có thể hiểu được.Comprehensible by the mind; understandable.
Danh từ
- Một vật thể; thứ gì đó có thể chạm vào đượcA physical object; something that can be touched.
- Kết quả thực tế hoặc cụ thể.Real or concrete results.Yes, but what are the tangibles?Có, nhưng những thứ hữu hình là gì?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tangible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish