tangible

/ˈtænʤəbəl/
tính từ
  • Có thể sờ mó được, hữu hình.
  • Đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được.
Tính từ
  1. Có thể chạm vào; có thể chạm vào hoặc cảm nhận được; có thể cảm nhận được bằng xúc giác.
    Touchable; able to be touched or felt; perceptible by the sense of touch.
  2. Có thể cảm nhận được; có thể nhận thức được.
    Perceptible; able to be perceived.
  3. Có thể được coi là sự thật; thực tế hoặc cụ thể.
    Able to be treated as fact; real or concrete.
  4. Có thể hiểu được bằng tâm trí; có thể hiểu được.
    Comprehensible by the mind; understandable.
Danh từ
  1. Một vật thể; thứ gì đó có thể chạm vào được
    A physical object; something that can be touched.
  2. Kết quả thực tế hoặc cụ thể.
    Real or concrete results.
    Yes, but what are the tangibles?
    Có, nhưng những thứ hữu hình là gì?
🎬 Nghe “tangible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish