tapestry
/ˈtæpəstri/danh từ
- Tấm thảm.
động từ
- Trang trí bằng thảm.
Danh từ
- Một loại vải dệt nặng, thường có họa tiết trang trí bằng hình ảnh, thường được treo trên tường.A heavy woven cloth, often with decorative pictorial designs, normally hung on walls.
- (bằng cách mở rộng) Bất cứ thứ gì có chi tiết đa dạng hoặc phức tạp.(by extension) Anything with variegated or complex details.
Động từ
- (ngoại động từ, nội động từ) Trang trí bằng tấm thảm, hoặc như thể bằng một tấm thảm.(transitive, intransitive) To decorate with tapestry, or as if with a tapestry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tapestry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish