tariff

/ˈterəf/
danh từ
  • Giá.
  • Bảng kẻ giá.
  • Thuế quan, thuế xuất nhập khẩu (một loại hàng gì).
  • Biểu thuế quan.
động từ
  • Định giá.
  • Định thuế.
🎬 Nghe “tariff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish