tat
/ˈtæt/danh từ
- Tit you tat ăn miếng trả miếng.
- Ngựa nhỏ.
động từ
- Đan ren, làm đăng ten.
Danh từ
- (không đếm được, tiếng Anh) Sự vô vị rẻ tiền và thô tục; nhếch nhác.(uncountable, British) Cheap and vulgar tastelessness; sleaze.
- (không đếm được, tiếng Anh) Hàng rẻ tiền, vô vị, vô dụng; đồ lặt vặt.(uncountable, British) Cheap, tasteless, useless goods; trinkets.tourist tathình xăm du lịch
- (đếm được, Ấn Độ) Vải Gunny làm từ sợi của cây Corchorus olitorius (đay).(countable, India) Gunny cloth made from the fibre of the Corchorus olitorius (jute).
- Cắt xén.Clipping of tatting.
Động từ
- (Nội động từ, nội động từ) Làm (việc gì đó bằng cách) xé rách.(transitive, intransitive) To make (something by) tatting.
- (từ lóng, ngoại động) Để xăm hình.(slang, transitive) To apply a tattoo.2016 May 5, Fifth Harmony, “Write on Me”, 7/27, Epic Records, Sysco Music Write on me / Love the way you tat me up2016 Ngày 5 tháng 5, Fifth Harmony, “Write on Me”, 27/7, Epic Records, Sysco Music Viết về tôi / Yêu cách bạn đánh tôi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish