tat

/ˈtæt/
danh từ
  • Tit you tat ăn miếng trả miếng.
  • Ngựa nhỏ.
động từ
  • Đan ren, làm đăng ten.
Danh từ
  1. (không đếm được, tiếng Anh) Sự vô vị rẻ tiền và thô tục; nhếch nhác.
    (uncountable, British) Cheap and vulgar tastelessness; sleaze.
  2. (không đếm được, tiếng Anh) Hàng rẻ tiền, vô vị, vô dụng; đồ lặt vặt.
    (uncountable, British) Cheap, tasteless, useless goods; trinkets.
    tourist tat
    hình xăm du lịch
  3. (đếm được, Ấn Độ) Vải Gunny làm từ sợi của cây Corchorus olitorius (đay).
    (countable, India) Gunny cloth made from the fibre of the Corchorus olitorius (jute).
  4. Cắt xén.
    Clipping of tatting.
Động từ
  1. (Nội động từ, nội động từ) Làm (việc gì đó bằng cách) xé rách.
    (transitive, intransitive) To make (something by) tatting.
  2. (từ lóng, ngoại động) Để xăm hình.
    (slang, transitive) To apply a tattoo.
    2016 May 5, Fifth Harmony, “Write on Me”, 7/27, Epic Records, Sysco Music Write on me / Love the way you tat me up
    2016 Ngày 5 tháng 5, Fifth Harmony, “Write on Me”, 27/7, Epic Records, Sysco Music Viết về tôi / Yêu cách bạn đánh tôi
🎬 Nghe “tat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish