taxi
/ˈtæksi/danh từ
- Xe tắc xi.
động từ
- Đi tắc xi.
- Chạy trên đất; trượt trên nước (khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh).
Danh từ
- Một phương tiện có thể được công chúng thuê để đi một chuyến, đặc biệt là phương tiện có đồng hồ đo tự động để tính giá vé.A vehicle that may be hired for single journeys by members of the public, particularly one with an automated meter to calculate the fare.I cabbed a package downtown in my father's taxi.Tôi đón một gói hàng vào trung tâm thành phố trên chiếc taxi của bố tôi.
- (hàng không, tiếng lóng, lỗi thời) Máy bay dùng để thực hành các thao tác trên mặt đất.(aviation, slang, obsolete) An aircraft used for practicing ground manoeuvres.
- (hàng không, không đếm được, đếm được) Sự di chuyển của một chiếc máy bay trên bề mặt sân bay bằng chính động cơ của nó; một giai đoạn hoạt động của máy bay liên quan đến chuyển động này(aviation, uncountable, countable) The movement of an aircraft across an airport's surface under its own power; a phase of aircraft operation involving this movement.During taxi, the flaps and slats are extended and the second engine (if not already running) is started.Trong khi di chuyển, cánh tà và thanh chắn được mở rộng và động cơ thứ hai (nếu chưa chạy) được khởi động.
- (Nam Phi, Iran) Từ đồng nghĩa của taxi chung.(South Africa, Iran) Synonym of shared taxi.Từ đồng nghĩa:shared taxi
Động từ
- Để di chuyển một chiếc máy bay trên mặt đất bằng sức mạnh của chính nó.To move an aircraft on the ground under its own power.taxi down the runwaytaxi xuống đường băng
- Để di chuyển bằng taxi.To travel by taxicab.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “taxi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish