tea

/ˈtiː/
danh từ
  • Cây chè.
  • Chè, trà; nước chè, nước trà.
  • Tiệc trà, bữa trà.
động từ
  • Uống trà.
  • Mời uống trà.
🎬 Nghe “tea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish