tea
/ˈtiː/danh từ
- Cây chè.
- Chè, trà; nước chè, nước trà.
- Tiệc trà, bữa trà.
động từ
- Uống trà.
- Mời uống trà.
Danh từ
- (không đếm được) Cây chè (Camellia sinensis); (đếm được) nhiều loại cây này.(uncountable) The tea plant (Camellia sinensis); (countable) a variety of this plant.Darjeeling tea is grown in India.Trà Darjeeling được trồng ở Ấn Độ.Từ đồng nghĩa:tea planttea treetea bushtea leavesherb tea
- (không đếm được) Lá hoặc nụ khô của cây chè; (đếm được) nhiều loại lá như vậy.(uncountable) The dried leaves or buds of the tea plant; (countable) a variety of such leaves.Go to the supermarket and buy some Darjeeling tea.Đi đến siêu thị và mua một ít trà Darjeeling.Từ đồng nghĩa:tea planttea treetea bushtea leavesherb tea
- (không đếm được) Đồ uống được làm bằng cách ngâm lá hoặc nụ khô này vào nước nóng.(uncountable) The drink made by infusing these dried leaves or buds in hot water.Would you like some tea?Bạn có muốn uống trà không?Từ đồng nghĩa:tea planttea treetea bushtea leavesherb tea
- (Miền Nam Hoa Kỳ) Cụ thể là trà ngọt, một loại trà đá có nhiều đường.(Southern US) Specifically sweet tea, an iced tea supersaturated with sugar.Từ đồng nghĩa:tea planttea treetea bushtea leavesherb tea
Động từ
- (Nội hàm) Uống trà.(intransitive) To drink tea.
- (nội động) Uống trà chiều (bữa ăn nhẹ).(intransitive) To take afternoon tea (a light meal).
- (thông tục) Đưa trà cho.(transitive) To give tea to.
Tính từ
- (Từ lóng) Đẹp trai, gợi cảm.(slang) Good-looking, sexy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish