technology

/tɛkˈnɑlədʒi/
danh từ
  • Kỹ thuật; kỹ thuật học.
  • Công nghệ học.
  • Thuật ngữ chuyên môn (nói chung).
Danh từ
  1. Ứng dụng kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật theo những cách thực tế trong công nghiệp, chẳng hạn như trong việc thiết kế máy móc mới.
    The combined application of science and art in practical ways in industry, as for example in designing new machines.
    Meronyms: (contextually meronymous) art, applied science, industrial arts
    Từ đồng nghĩa: (theo ngữ cảnh từ đồng nghĩa) nghệ thuật, khoa học ứng dụng, nghệ thuật công nghiệp
  2. Máy móc hoặc thiết bị được thiết kế theo cách đó.
    Machines or equipment thus designed.
    We went to the trade show to see the latest technology on display.
    Chúng tôi đến triển lãm thương mại để xem công nghệ mới nhất được trưng bày.
  3. (đếm được) Bất kỳ kỹ năng hoặc cơ chế hữu ích nào mà con người đã phát triển hoặc phát minh ra (kể cả trong thời đại tiền khoa học).
    (countable) Any useful skill or mechanism that humans have developed or invented (including in prescientific eras).
    the incipient metalworking technology of the Bronze Age
    công nghệ gia công kim loại sơ khai của thời đại đồ đồng
  4. (đếm được, nghĩa bóng) Bất kỳ đặc điểm hữu ích nào đã tiến hóa ở bất kỳ sinh vật nào.
    (countable, figurative) Any useful trait that has evolved in any organism.
🎬 Nghe “technology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish