telecommunications

/ˌtɛlɪkəˌmjuːnəˈkeɪʃənz/
danh từ
  • Viễn thông, sự thông tin từ xa.
Danh từ
  1. số nhiều của viễn thông
    plural of telecommunication
  2. Hình thức thay thế của viễn thông.
    Alternative form of telecommunication.
🎬 Nghe “telecommunications” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish