telecommuting

/ˈtɛlɪkəˌmjuːt/
  • làm việc từ xa
Danh từ
  1. Việc sử dụng công nghệ viễn thông để thực hiện công việc của một người ở một địa điểm cách xa văn phòng của một người, chẳng hạn như ở nhà, một quán cà phê Internet, v.v.
    The practice of using telecommunications technology to do one's work at a location remote from one's office, such as one's home, an Internet café, etc.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Telecommute
    present participle and gerund of telecommute
🎬 Nghe “telecommuting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish