teller
/ˈtɛlɚ/danh từ
- Người kể chuyện, người hay kể chuyện; người tự thuật.
- Người kiểm phiếu.
- Người thủ quỹ (ở nhà ngân hàng).
Danh từ
- Người hay kể chuyện.A person who tells stories.
- (ngân hàng, chủ yếu ở Mỹ) Nhân viên ngân hàng nhận và trả tiền.(banking, chiefly US) A bank clerk who receives and pays out money.Từ đồng nghĩa:cashier
- (tổng quát hơn) Nhân viên thu ngân ở bất kỳ địa điểm kinh doanh nào.(more generally) A cashier at any place of business.
- (ngân hàng) Từ đồng nghĩa với máy rút tiền tự động.(banking) Synonym of automated teller machine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “teller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish