teller

/ˈtɛlɚ/
danh từ
  • Người kể chuyện, người hay kể chuyện; người tự thuật.
  • Người kiểm phiếu.
  • Người thủ quỹ (ở nhà ngân hàng).
Danh từ
  1. Người hay kể chuyện.
    A person who tells stories.
  2. (ngân hàng, chủ yếu ở Mỹ) Nhân viên ngân hàng nhận và trả tiền.
    (banking, chiefly US) A bank clerk who receives and pays out money.
    Từ đồng nghĩa:cashier
  3. (tổng quát hơn) Nhân viên thu ngân ở bất kỳ địa điểm kinh doanh nào.
    (more generally) A cashier at any place of business.
  4. (ngân hàng) Từ đồng nghĩa với máy rút tiền tự động.
    (banking) Synonym of automated teller machine.
🎬 Nghe “teller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish