teller

/ˈtɛlɚ/
danh từ
  • Người kể chuyện, người hay kể chuyện; người tự thuật.
  • Người kiểm phiếu.
  • Người thủ quỹ (ở nhà ngân hàng).
🎬 Nghe “teller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish