temperate
/ˈtɛmprət/tính từ
- Có chừng mực, vừa phải, điều độ.
- Ôn hoà.
- Đắn đo, giữ gìn (lời nói).
Tính từ
- Vừa phải; không quá mức.Moderate; not excessive.temperate heatnhiệt độ ôn đới
- Tiến hành từ sự ôn hòa.Proceeding from temperance.
- Phụ thuộc vào cuộc sống ở vùng khí hậu ôn hòa.Dependent on life in a temperate climate.temperate fishescá ôn đới
Động từ
- (lỗi thời) Để thể hiện sự ôn hòa; kiểm duyệt(obsolete) To render temperate; to moderate
Chưa có góp ý cho “temperate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “temperate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish