temperate

/ˈtɛmprət/
tính từ
  • Có chừng mực, vừa phải, điều độ.
  • Ôn hoà.
  • Đắn đo, giữ gìn (lời nói).
Tính từ
  1. Vừa phải; không quá mức.
    Moderate; not excessive.
    temperate heat
    nhiệt độ ôn đới
  2. Tiến hành từ sự ôn hòa.
    Proceeding from temperance.
  3. Phụ thuộc vào cuộc sống ở vùng khí hậu ôn hòa.
    Dependent on life in a temperate climate.
    temperate fishes
    cá ôn đới
Động từ
  1. (lỗi thời) Để thể hiện sự ôn hòa; kiểm duyệt
    (obsolete) To render temperate; to moderate
    Từ đồng nghĩa:softentemper

Chưa có góp ý cho “temperate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “temperate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish