template
/ˈtɛmplət/danh từ
- Mẫu, dưỡng.
- Bản mẫu, khuôn mẫu.
Danh từ
- Một vật thể có hình dạng được sử dụng làm hướng dẫn để tạo ra các vật thể khác.A physical object whose shape is used as a guide to make other objects.
- Một mô hình hoặc mẫu chung mà từ đó các đối tượng khác được dựa trên hoặc dẫn xuất.A generic model or pattern from which other objects are based or derived.
- (Máy tính) Một tập tin hoặc tài liệu làm cơ sở cho người khác.(computing) A file or document serving as a basis for others.
- (sinh học phân tử) Đại phân tử cung cấp khuôn mẫu cho quá trình tổng hợp một phân tử khác.(molecular biology) A macromolecule which provides a pattern for the synthesis of another molecule.
Động từ
- Để thiết lập hoặc đánh dấu bằng cách sử dụng mẫu.To set up or mark off using a template.
- Để cung cấp một mẫu hoặc mẫu cho.To provide a template or pattern for.
- (sinh học phân tử, bắc cầu) Tổng hợp bằng khuôn mẫu.(molecular biology, transitive) To synthesize by means of a template.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “template” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish