template

/ˈtɛmplət/
danh từ
  • Mẫu, dưỡng.
  • Bản mẫu, khuôn mẫu.
🎬 Nghe “template” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish