terrified
/ˈterəˌfaɪ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của terrify
tính từ
- Cảm thấy khiếp sợ, rất kinh hãi.
Tính từ
- Vô cùng sợ hãi.Extremely frightened.Remi is terrified of spiders.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của terrifysimple past and past participle of terrify
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terrified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish