testament
/ˈtɛstəmənt/danh từ
- Lời di chúc, chúc thư.
- Kinh thánh.
Danh từ
- (luật) Một văn kiện trang trọng, xác thực bằng văn bản, qua đó một người tuyên bố di chúc của mình về việc xử lý tài sản thừa kế của mình (tài sản và tài sản) sau khi chết, mang lại lợi ích cho (những) người thừa kế cụ thể.(law) A solemn, authentic instrument in writing, by which a person declares his or her will as to disposal of his or her inheritance (estate and effects) after his or her death, benefiting specified heir(s).
- Một trong hai phần kinh thánh của tôn giáo Cơ đốc: Tân Ước, được những người theo đạo Cơ đốc coi là sự tiếp nối của kinh thánh tiếng Do Thái, và chính kinh thánh tiếng Do Thái, mà họ gọi là Cựu Ước.One of the two parts to the scriptures of the Christian religion: the New Testament, considered by Christians to be a continuation of the Hebrew scriptures, and the Hebrew scriptures themselves, which they refer to as the Old Testament.
- Một bằng chứng hữu hình hoặc sự tri ân.A tangible proof or tribute.The ancient aqueducts are a testament to the great engineering skill of the Roman Empire.Các cống dẫn nước cổ xưa là minh chứng cho kỹ năng kỹ thuật tuyệt vời của Đế chế La Mã.
- Một tôn chỉ, biểu hiện của niềm tin.A credo, expression of conviction.The prime minister's speech was a glowing testament to the cabinet's undying commitment to the royal cause.Bài phát biểu của thủ tướng là một minh chứng rõ ràng cho cam kết bất diệt của nội các đối với sự nghiệp hoàng gia.
Động từ
- (Nội động) Lập di chúc.(intransitive) To make a will.
- (Động) Để lại di chúc hoặc để lại di chúc.(transitive) To bequeath or leave by will.
Chưa có góp ý cho “testament”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “testament” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish