testimony

/ˈtɛstəˌmoʊni/
danh từ
  • Sự chứng nhận, sự nhận thực; lời chứng, lời khai.
  • Bằng chứng, chứng cớ.
🎬 Nghe “testimony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish