testimony
/ˈtɛstəˌmoʊni/danh từ
- Sự chứng nhận, sự nhận thực; lời chứng, lời khai.
- Bằng chứng, chứng cớ.
Danh từ
- (luật) Lời khai của nhân chứng trước tòa.(law) Statements made by a witness in court.Từ đồng nghĩa:deposition
- Một tài khoản của kinh nghiệm trực tiếp.An account of first-hand experience.
- (tôn giáo) Trong một buổi lễ tại nhà thờ (hoặc buổi lễ tôn giáo), một lời kể cá nhân, chẳng hạn như sự cải đạo của một người, lời chứng về đức tin hoặc lời chứng cuộc sống.(religion) In a church service (or religious service), a personal account, such as one's conversion, testimony of faith, or life testimony.
- Nhân chứng; chứng cớ; bằng chứng của một sự thật nào đó.Witness; evidence; proof of some fact.
Chưa có góp ý cho “testimony”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “testimony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish