textile

/ˈtɛkˌstajəl/
tính từ
  • Dệt, có sợi dệt được.
danh từ
  • Hàng dệt, vải.
  • Nguyên liệu dệt (bông, gai, đay... ).
🎬 Nghe “textile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish