textile
/ˈtɛkˌstajəl/tính từ
- Dệt, có sợi dệt được.
danh từ
- Hàng dệt, vải.
- Nguyên liệu dệt (bông, gai, đay... ).
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Bất kỳ vật liệu nào được làm từ các sợi đan xen hoặc bện lại, kể cả thảm và vải địa kỹ thuật, dệt thoi hoặc không dệt.(usually in the plural) Any material made of interlacing or matted fibres, including carpeting and geotextiles, woven or nonwoven.Near-synonym: cloth (not always differentiated)Gần đồng nghĩa: vải (không phải lúc nào cũng được phân biệt)
- (Chủ nghĩa khỏa thân) Người không theo chủ nghĩa khỏa thân.(naturism) A non-nudist.
Tính từ
- (Chủ nghĩa khỏa thân) Bắt buộc phải mặc quần áo.(naturism) Clothing compulsive.a textile beachbãi biển dệt may
Chưa có góp ý cho “textile”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “textile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish