thankful

/ˈθæŋkfəl/
tính từ
  • Biết ơn, cám ơn.
🎬 Nghe “thankful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish