thankful

/ˈθæŋkfəl/
tính từ
  • Biết ơn, cám ơn.
Tính từ
  1. Thể hiện sự đánh giá cao hoặc lòng biết ơn.
    Showing appreciation or gratitude.
    I'm thankful that you helped me out today. How can I ever repay you?
    Tôi biết ơn vì bạn đã giúp đỡ tôi ngày hôm nay. Làm thế nào tôi có thể trả ơn bạn?
    Từ đồng nghĩa:gratefulappreciative
  2. (lỗi thời) Nhận được hoặc đáng được cảm ơn; đáng cảm ơn.
    (obsolete) Obtaining or deserving thanks; thankworthy.
    Từ đồng nghĩa:gratefulappreciative
🎬 Nghe “thankful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish