thankful
/ˈθæŋkfəl/tính từ
- Biết ơn, cám ơn.
Tính từ
- Thể hiện sự đánh giá cao hoặc lòng biết ơn.Showing appreciation or gratitude.I'm thankful that you helped me out today. How can I ever repay you?Tôi biết ơn vì bạn đã giúp đỡ tôi ngày hôm nay. Làm thế nào tôi có thể trả ơn bạn?Từ đồng nghĩa:gratefulappreciative
- (lỗi thời) Nhận được hoặc đáng được cảm ơn; đáng cảm ơn.(obsolete) Obtaining or deserving thanks; thankworthy.Từ đồng nghĩa:gratefulappreciative
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thankful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish