theater

/ˈθieɪtər/
danh từ
  • Rạp hát, nhà hát.
  • Nơi (xảy ra cái gì), chỗ, trường.
🎬 Nghe “theater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish