theater
/ˈθieɪtər/danh từ
- Rạp hát, nhà hát.
- Nơi (xảy ra cái gì), chỗ, trường.
Danh từ
- (đếm được) Một địa điểm hoặc tòa nhà, bao gồm một sân khấu và chỗ ngồi, trong đó khán giả tụ tập để xem các vở kịch, biểu diễn âm nhạc, các nghi lễ công cộng, v.v.(countable) A place or building, consisting of a stage and seating, in which an audience gathers to watch plays, musical performances, public ceremonies, and so on.Từ đồng nghĩa:playhouse
- Khu vực diễn ra một hành động cụ thể; một lĩnh vực hành động cụ thể, thường có liên quan đến chiến tranh.A region where a particular action takes place; a specific field of action, usually with reference to war.His grandfather was in the Pacific theater during the war.Ông nội của anh đã ở mặt trận Thái Bình Dương trong chiến tranh.
- Một giảng đường.A lecture theatre.
- (y học) Phòng mổ hoặc nơi thí nghiệm trên người.(medicine) An operating theatre or locale for human experimentation.This man is about to die, get him into theater at once!Người này sắp chết, đưa hắn vào rạp ngay lập tức!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “theater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish