then
/ˈðɛn/phó từ
- Lúc đó, hồi ấy, khi ấy.
- Rồi, rồi thì, sau đó.
- Vậy thì, như thế thì, trong trường hợp ấy.
- Vậy, vậy thì, thế thì.
tính từ
- Ở thời đó, ở thời ấy, ở hồi ấy, ở hồi đó.
danh từ
- Lúc đó, hồi ấy, khi ấy.
Trạng từ
- (địa điểm tạm thời) Lúc đó.(temporal location) At that time.He was happy then.Lúc đó anh hạnh phúc.
- (vị trí tạm thời) Ngay sau đó.(temporal location) Soon afterward.He fixed it, then left.Anh ta sửa nó rồi rời đi.
- (trình tự) Tiếp theo theo thứ tự vị trí.(sequence) Next in order of place.There are three green ones, then a blue one.Có ba cái màu xanh lá cây, sau đó là một cái màu xanh lam.
- Ngoài ra; Mà còn; bên cạnh đó.In addition; also; besides.
Tính từ
- Lúc đó là như vậy.Being so at that time.
Danh từ
- Lần đó.That time.It will be finished before then.Nó sẽ được hoàn thành trước đó.
Liên từ
- Cách viết lỗi thời của than.Obsolete spelling of than.
- Sai chính tả của than.Misspelling of than.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “then” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish