then
/ˈðɛn/phó từ
- Lúc đó, hồi ấy, khi ấy.
- Rồi, rồi thì, sau đó.
- Vậy thì, như thế thì, trong trường hợp ấy.
- Vậy, vậy thì, thế thì.
tính từ
- Ở thời đó, ở thời ấy, ở hồi ấy, ở hồi đó.
danh từ
- Lúc đó, hồi ấy, khi ấy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “then” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish