theoretical

/ˌθiːjəˈrɛtɪkəl/
tính từ
  • Lý thuyết; có tính chất lý thuyết.
  • Lý thuyết suông, suông, không thực tế.
🎬 Nghe “theoretical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish