theoretical
/ˌθiːjəˈrɛtɪkəl/tính từ
- Lý thuyết; có tính chất lý thuyết.
- Lý thuyết suông, suông, không thực tế.
Tính từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.Of or relating to theory; abstract; not empirical.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “theoretical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish