therefore

/ˈðɛrˌfɔr/
phó từ
  • Bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy thì, thành thử, thành ra.
🎬 Nghe “therefore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish