thermometer

/θərˈmɑmətər/
danh từ
  • Nhiệt kế, nhiệt biểu.
🎬 Nghe “thermometer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish