thickening
/ˈθɪkən/động từ
- hiện tại phân từ của thicken
danh từ
- Sự dày đặc.
- Chất (vật) làm cho đặc (xúp... ).
- Chỗ đông người; chỗ dày đặc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thickening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish