third

/θərd/
tính từ
  • Thứ ba.
danh từ
  • Một phần ba.
  • Người thứ ba; vật thứ ba; ngày mồng ba.
  • Quãng ba; âm ba.
  • ; (thiên văn học) một phần sáu mươi của giây.
🎬 Nghe “third” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish