thirst

/ˈθɚst/
danh từ
  • Sự khát nước.
  • Sự thèm khát, sự khao khát.
động từ
  • Khát nước.
  • (+ after, for) thèm khát, khao khát.
🎬 Nghe “thirst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish