thorough

/ˈθɚroʊ/
tính từ
  • Hoàn toàn, hoàn bị, hoàn hảo.
  • Cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
danh từ
  • (như) through.
Tính từ
  1. Tỉ mỉ và cẩn thận không bỏ sót hoặc bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
    Painstaking and careful not to miss or omit any detail.
    The Prime Minister announced a thorough investigation into the death of a father-of-two in police custody.
    Thủ tướng tuyên bố mở cuộc điều tra kỹ lưỡng về cái chết của ông bố hai con khi bị cảnh sát giam giữ.
  2. Utter; hoàn thành; tuyệt đối.
    Utter; complete; absolute.
Giới từ
  1. (cổ) Xuyên qua.
    (archaic) Through.
Danh từ
  1. (Anh, phương ngữ) Một rãnh giữa hai rặng núi, để thoát nước mặt.
    (UK, dialect) A furrow between two ridges, to drain off the surface water.
🎬 Nghe “thorough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish