thorough
/ˈθɚroʊ/tính từ
- Hoàn toàn, hoàn bị, hoàn hảo.
- Cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
danh từ
- (như) through.
Tính từ
- Tỉ mỉ và cẩn thận không bỏ sót hoặc bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.Painstaking and careful not to miss or omit any detail.The Prime Minister announced a thorough investigation into the death of a father-of-two in police custody.Thủ tướng tuyên bố mở cuộc điều tra kỹ lưỡng về cái chết của ông bố hai con khi bị cảnh sát giam giữ.
- Utter; hoàn thành; tuyệt đối.Utter; complete; absolute.
Giới từ
- (cổ) Xuyên qua.(archaic) Through.
Danh từ
- (Anh, phương ngữ) Một rãnh giữa hai rặng núi, để thoát nước mặt.(UK, dialect) A furrow between two ridges, to drain off the surface water.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thorough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish