thorough

/ˈθɚroʊ/
tính từ
  • Hoàn toàn, hoàn bị, hoàn hảo.
  • Cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
danh từ
  • (như) through.
🎬 Nghe “thorough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish