threat
/ˈθrɛt/danh từ
- Sự đe doạ.
- Lời đe doạ, lời hăm doạ.
Danh từ
- Một biểu hiện của ý định làm tổn thương hoặc trừng phạt người khác.An expression of intent to injure or punish another.
- Một dấu hiệu của mối nguy hiểm tiềm ẩn hoặc sắp xảy ra.An indication of potential or imminent danger.Verifying and addressing actual threats is not paranoia.Việc xác minh và giải quyết các mối đe dọa thực tế không phải là điều hoang tưởng.
- Người hoặc đồ vật được coi là mối nguy hiểm; một mối đe dọa.A person or object that is regarded as a danger; a menace.
Động từ
- (thông tục) Nhấn; thúc giục; bắt buộc.(transitive) To press; urge; compel.
- (Từ cổ, ngoại động) Đe dọa.(transitive, archaic) To threaten.
- (nội động) Dùng lời đe dọa; hành động hoặc nói năng đe dọa; hăm dọa.(intransitive) To use threats; act or speak menacingly; threaten.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “threat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish