threatening

/ˈθrɛtn̩/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của threaten.
tính từ
  • Đe dọa.
danh từ
  • Sự đe dọa, sự hăm dọa.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ đe dọa
    present participle and gerund of threaten
Tính từ
  1. Trình bày một mối đe dọa, gây ra nguy cơ gây hại.
    Presenting a threat, posing a likely risk of harm.
    Never turn your back to someone who is displaying threatening behavior.
    Đừng bao giờ quay lưng lại với người đang có hành vi đe dọa.
  2. Đe dọa, phát biểu về việc sẵn sàng gây tổn hại.
    Making threats, making statements about a willingness to cause harm.
Danh từ
  1. Hành vi đe dọa; một mối đe dọa.
    An act of threatening; a threat.
🎬 Nghe “threatening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish