thrift

/ˈθrɪft/
danh từ
  • Sự tiết kiệm; tính tiết kiệm, tính tằn tiện.
  • Cây thạch thung dung.
🎬 Nghe “thrift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish