thrive

/ˈθraɪv/
động từ
  • Thịnh vượng, phát đạt.
  • Lớn nhanh, mau lớn, phát triển mạnh.
🎬 Nghe “thrive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish