throat

/ˈθroʊt/
danh từ
  • Họng, cuống họng.
  • Lỗ hẹp; cổ (chai); cửa (lò cao).
  • Khúc sông hẹp (giữa hai vách đá).
🎬 Nghe “throat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish