throat
/ˈθroʊt/danh từ
- Họng, cuống họng.
- Lỗ hẹp; cổ (chai); cửa (lò cao).
- Khúc sông hẹp (giữa hai vách đá).
Danh từ
- Phần phía trước của cổ.The front part of the neck.The wild pitch bounced and hit the catcher in the throat.Cú ném hoang dã bật lên và trúng cổ họng người bắt bóng.
- Thực quản hoặc khí quản.The gullet or windpipe.As I swallowed I felt something strange in my throat.Khi tôi nuốt nước bọt, tôi cảm thấy có gì đó lạ ở cổ họng.
- Một lỗ hẹp trong tàu.A narrow opening in a vessel.The water leaked out from the throat of the bottle.Nước rỉ ra từ cổ chai.
- (vận tải đường sắt) Viết tắt của họng ga(rail transport) Short for station throat
Động từ
- (hiện nay không còn phổ biến) Nói bằng hoặc bằng cổ họng.(now uncommon) To utter in or with the throat.to throat threatsđe dọa đến cổ họng
- (thông tục) Đưa vào cổ họng. (So sánh deepthroat.)(informal) To take into the throat. (Compare deepthroat.)
- (Anh, phương ngữ, lỗi thời) Cắt (đậu, v.v.) theo hướng ngược với hướng uốn cong của chúng.(UK, dialect, obsolete) To mow (beans, etc.) in a direction against their bending.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “throat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish