throne

/ˈθroʊn/
danh từ
  • Ngai, ngai vàng; ngôi, ngôi vua.
động từ
  • Đưa lên ngôi, tôn làm vua.
🎬 Nghe “throne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish