throne
/ˈθroʊn/danh từ
- Ngai, ngai vàng; ngôi, ngôi vua.
động từ
- Đưa lên ngôi, tôn làm vua.
Danh từ
- Một chiếc ghế ấn tượng được sử dụng bởi một vị vua, thường được đặt trên bệ cao trong phòng ngai vàng và dành riêng cho những dịp trang trọng.An impressive seat used by a monarch, often on a raised dais in a throne room and reserved for formal occasions.He approached the throne reverently.Ông đến gần ngai vàng một cách cung kính.Từ đồng nghĩa:chair of statechamber pottoiletand Thesaurus:bathroom
- (nghĩa bóng) Sự lãnh đạo, đặc biệt là địa vị của một vị vua.(figuratively) Leadership, particularly the position of a monarch.Queen Victoria sat upon the throne of England for 63 years.Nữ hoàng Victoria ngồi trên ngai vàng nước Anh trong 63 năm.Từ đồng nghĩa:chair of statechamber pottoiletand Thesaurus:bathroom
- Chỗ ngồi của một giám mục trong nhà thờ chính tòa của giáo phận mình; Ngoài ra, chỗ ngồi của một giáo hoàng.The seat of a bishop in the cathedral-church of his diocese; also, the seat of a pope.Từ đồng nghĩa:cathedra
- (nghĩa bóng) Nhà vệ sinh.(euphemistic) A toilet.Từ đồng nghĩa:chair of statechamber pottoiletand Thesaurus:bathroom
Động từ
- (thông tục, cổ xưa) Đặt trên ghế hoàng gia; lên ngôi.(transitive, archaic) To place on a royal seat; to enthrone.
- (thông tục, cổ xưa) Đặt ở vị trí cao; trao chủ quyền hoặc quyền thống trị cho; để tôn cao.(transitive, archaic) To place in an elevated position; to give sovereignty or dominion to; to exalt.
- (nội động từ, cổ xưa) Ở trong hoặc ngồi trên ngai vàng; được đặt như thể trên một ngai vàng.(intransitive, archaic) To be in, or sit upon, a throne; to be placed as if upon a throne.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “throne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish