throwing
/ˈθroʊ/danh từ
- Ném; vứt; quăng.
- Bàn quay (nặn đồ gốm).
- Sự xe tơ.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của Throwpresent participle and gerund of throw
Danh từ
- Hành động ném một cái gì đó.The act by which something is thrown.
- Quy trình làm đồ gốm trên bàn xoay của người thợ gốmThe process of making ceramic ware on the potter's wheel
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “throwing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish