throwing

/ˈθroʊ/
danh từ
  • Ném; vứt; quăng.
  • Bàn quay (nặn đồ gốm).
  • Sự xe tơ.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Throw
    present participle and gerund of throw
Danh từ
  1. Hành động ném một cái gì đó.
    The act by which something is thrown.
  2. Quy trình làm đồ gốm trên bàn xoay của người thợ gốm
    The process of making ceramic ware on the potter's wheel
🎬 Nghe “throwing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish