throwing

/ˈθroʊ/
danh từ
  • Ném; vứt; quăng.
  • Bàn quay (nặn đồ gốm).
  • Sự xe tơ.
🎬 Nghe “throwing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish