thumb
/ˈθʌm/danh từ
- Ngón tay cái.
- Ngón tay cái của găng tay.
động từ
- Dở qua (trang sách).
- Vận dụng vụng về, điều khiển vụng về.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thumb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish