thundery

/ˈθʌndəri/
tính từ
  • Có sấm sét; dông tố, bão tố.
🎬 Nghe “thundery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish