ticketing

/ˈtɪkətɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ticket.
danh từ
  • Sự dán nhãn, sự viết nhãn (ghi giá hàng... ).
Danh từ
  1. Việc phát hành hoặc bán vé.
    The issuing or selling of tickets.
  2. (Anh, khai thác mỏ, ghi ngày) Việc bán quặng định kỳ tại các khu khai thác mỏ, trong đó người mua viết giá thầu của họ trên vé.
    (UK, mining, dated) A periodic sale of ore in the mining districts, in which buyers wrote their bids upon tickets.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của vé
    present participle and gerund of ticket
🎬 Nghe “ticketing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish