ticketing
/ˈtɪkətɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ticket.
danh từ
- Sự dán nhãn, sự viết nhãn (ghi giá hàng... ).
Danh từ
- Việc phát hành hoặc bán vé.The issuing or selling of tickets.
- (Anh, khai thác mỏ, ghi ngày) Việc bán quặng định kỳ tại các khu khai thác mỏ, trong đó người mua viết giá thầu của họ trên vé.(UK, mining, dated) A periodic sale of ore in the mining districts, in which buyers wrote their bids upon tickets.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của vépresent participle and gerund of ticket
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ticketing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish