tier
/ˈtiɚ/danh từ
- Tầng, lớp.
- Bậc (của một hội trường, một giảng đường).
- Bậc thang (trên một cao nguyên).
- Người buộc, người cột, người trói.
Danh từ
- Người buộc (nút thắt, v.v.).One who ties (knots, etc.).
- Một cái gì đó gắn kết.Something that ties.
- (cổ) Tạp dề trẻ em.(archaic) A child's apron.
- Một hàng hoặc dải ô, đặc biệt là hàng ở cấp độ cao hơn hoặc thấp hơn hàng khác.A row or range, especially one at a higher or lower level than another.
Động từ
- (Động) Sắp xếp theo lớp.(transitive) To arrange in layers.
- (chuyển tiếp) Xếp tầng theo trình tự chồng chéo.(transitive) To cascade in an overlapping sequence.
- (chuyển tiếp, tính toán) Để di chuyển (dữ liệu) từ phương tiện lưu trữ này sang phương tiện lưu trữ khác dưới dạng tối ưu hóa, dựa trên tần suất truy cập nó.(transitive, computing) To move (data) from one storage medium to another as an optimization, based on how frequently it is accessed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish