tightly

/ˈtaɪt/
phó từ
  • chặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Trạng từ
  1. Một cách chặt chẽ.
    In a tight manner.
    tightly clenched fingers
    những ngón tay siết chặt
  2. (của lời nói) Nói cộc lốc theo cách gợi ý sự tức giận hoặc cảm xúc mãnh liệt khác đang được kiềm chế.
    (of speech) Curtly in a way that suggests anger or other intense emotion is being contained.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “tightly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tightly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish