tigress
/ˈtaɪgrəs/danh từ
- Hổ cái, cọp cái.
- Người đàn bà dữ tợn, sư tử cái, sư tử Hà đông.
Danh từ
- Một con hổ cái; một con hổ cái.A female tiger; a she-tiger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tigress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish