timetable

/ˈtaɪmˌteɪbəl/
danh từ
  • [[|]] kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian.
Danh từ
  1. Một bảng lịch trình các sự kiện với thời gian chúng xảy ra, đặc biệt là thời gian đến và đi.
    A tabular schedule of events with the times at which they occur, especially times of arrivals and departures.
    The timetable has been changed several times since it was first announced.
    Lịch trình đã được thay đổi nhiều lần kể từ lần đầu tiên được công bố.
    Từ đồng nghĩa:scheduletimeline
  2. Lịch trình đến và đi được xuất bản dưới dạng sách hoặc tập sách nhỏ hoặc dưới dạng tập sách nhỏ và được cung cấp miễn phí cho khách du lịch hoặc có tính phí.
    A schedule of arrivals and departures published in book or booklet form, or as a pamphlet, and available to travellers, either free or for a charge.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Sắp xếp thời gian cụ thể cho (một sự kiện, một lớp học, v.v.).
    (transitive) To arrange a specific time for (an event, a class, etc).
    I've timetabled the meeting for Monday afternoon.
    Tôi đã lên lịch cuộc họp vào chiều thứ Hai.
    Từ đồng nghĩa:schedule
🎬 Nghe “timetable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish