timetable

/ˈtaɪmˌteɪbəl/
danh từ
  • [[|]] kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian.
🎬 Nghe “timetable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish