timid

/ˈtɪməd/
tính từ
  • Rụt rè, nhút nhát, bẽn lẽn, e lệ.
Tính từ
  1. Thiếu can đảm hoặc sự tự tin.
    Lacking in courage or confidence.
    John's a very timid person. I doubt he'll be brave enough to face his brother.
    John là một người rất nhút nhát. Tôi nghi ngờ anh ấy sẽ đủ dũng cảm để đối mặt với anh trai mình.
🎬 Nghe “timid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish