tinted
/ˈroʊzˌtɪntəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của tint
Tính từ
- Hơi màu, có tông màu.Slightly colored, having tint.Từ đồng nghĩa:tincttingedtinted
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tintsimple past and past participle of tint
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tinted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish