tiny

/ˈtaɪni/
tính từ
  • Nhỏ xíu, tí hon, bé tí.
Tính từ
  1. Rất nhỏ.
    Very small.
Danh từ
  1. Một đứa trẻ nhỏ; một đứa trẻ sơ sinh.
    A small child; an infant.
  2. Bất cứ điều gì rất nhỏ.
    Anything very small.
🎬 Nghe “tiny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish