tiny
/ˈtaɪni/tính từ
- Nhỏ xíu, tí hon, bé tí.
Tính từ
- Rất nhỏ.Very small.Từ đồng nghĩa:Lilliputian. See Thesaurus:small
Danh từ
- Một đứa trẻ nhỏ; một đứa trẻ sơ sinh.A small child; an infant.
- Bất cứ điều gì rất nhỏ.Anything very small.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tiny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish