tiny

/ˈtaɪni/
tính từ
  • Nhỏ xíu, tí hon, bé tí.
🎬 Nghe “tiny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish